PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
knit
Mới
knit
knit
/
ˈ
nɪt/
đan, đan len, (lông mày) nhíu
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau