PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
addressee
Mới
addressee
addressee
/
ˌ
ædɹɛ
ˈ
si/
người nhận
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau