PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
builder
Mới
builder
builder
/
ˈ
bɪldɝ/
nhà thầu xây dựng, thợ xây, người tạo dựng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau