PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
stubborn
Mới
stubborn
stubborn
/
ˈ
stʌbɝn/
bướng bỉnh, ngoan cố, dai dẳng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau