PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
resolve
Mới
resolve
resolve
/ɹi
ˈ
zɑlv/
giải quyết, quyết tâm, quyết nghị
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau