Ngày 43
B1 Tự lập · 39 từ · số 2101–2139
0 / 39
Từ vựng 39
- peanutdanh từlạc, đậu phộng
- bumpđộng từva chạm, va đập, (trong cụm bump into) tình cờ gặp
- mendđộng từvá, sửa, (quan hệ) hàn gắn
- paradisedanh từlạc viên, thiên đường
- excitedlytrạng từđầy phấn khích, háo hức
- spectaculartính từngoạn mục, kịch tính, đáng xem
- thirstđộng từ·danh từkhát, khao khát; cơn khát, sự khao khát
- goddessdanh từnữ thần
- poledanh từcây sào, cột, (Trái Đất) cực
- surgerydanh từphẫu thuật, ngoại khoa, (Anh-Anh) phòng khám
- circulartính từhình tròn, tròn, tuần hoàn
- dedicateđộng từcống hiến, chuyên tâm, đề tặng
- terrorismdanh từchủ nghĩa khủng bố, hành vi khủng bố
- extinctiondanh từsự tuyệt chủng, sự biến mất
- significancedanh từtầm quan trọng, ý nghĩa, hàm ý
- scopedanh từphạm vi, dư địa, ống ngắm
- strategictính từmang tính chiến lược, về chiến lược
- discriminationdanh từsự phân biệt đối xử, sự nhận diện, con mắt tinh tường
- docdanh từ(khẩu ngữ) bác sĩ (viết tắt của doctor), tài liệu
- formatdanh từ·động từhình thức, định dạng, khổ; định dạng, format (ổ đĩa)
- wristwatchdanh từđồng hồ đeo tay
- backpackerdanh từkhách du lịch ba lô
- infinitivedanh từđộng từ nguyên mẫu, (động từ) nguyên thể
- feverishlytrạng từnhư lên cơn sốt, cuống cuồng
- schoolmatedanh từbạn học, bạn cùng trường
- mountaintopdanh từđỉnh núi
- intervieweedanh từứng viên phỏng vấn, người được phỏng vấn
- windsurfingdanh từlướt ván buồm
- noticeboarddanh từ(Anh-Anh) bảng thông báo, bảng tin
- uninterestedtính từkhông quan tâm, hờ hững
- refreshmentsdanh từtrà bánh, đồ ăn nhẹ
- intermissiondanh từ(biểu diễn) giờ giải lao, lúc nghỉ giữa màn
- carelessnessdanh từsự bất cẩn, sự khinh suất
- reunificationdanh từsự tái thống nhất, sự thống nhất
- sportsmanshipdanh từtinh thần thể thao
- brainstormingdanh từđộng não, họp lấy ý tưởng
- involuntarilytrạng từmột cách vô thức, ngoài ý muốn
- acknowledgmentacknowledgementdanh từsự thừa nhận, lời cảm ơn, xác nhận đã nhận
- procrastinationdanh từsự trì hoãn, sự lề mề