PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
salesman
Mới
salesman
salesman
/
ˈ
seɪlzmən/
nhân viên bán hàng, nhân viên kinh doanh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau