PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
motherland
Mới
motherland
motherland
/
ˈ
mʌðɝ
ˌ
lænd/
tổ quốc, quê hương
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau