PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
airline
Mới
airline
airline
/
ˈ
ɛɹ
ˌ
laɪn/
hãng hàng không
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau