PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
biochemistry
Mới
biochemistry
biochemistry
/
ˌ
baɪoʊ
ˈ
kɛməstɹi/
hóa sinh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau