PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
academy
Mới
academy
academy
/ə
ˈ
kædəmi/
(nghệ thuật, quân sự...) trường, viện hàn lâm, học viện
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau