PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
tendency
Mới
tendency
tendency
/
ˈ
tɛndənsi/
khuynh hướng, thiên hướng, xu thế
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau