PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
storyteller
Mới
storyteller
storyteller
/
ˈ
stɔɹi
ˌ
tɛlɝ/
người kể chuyện, nhà văn viết truyện
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau