PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
chronological
Mới
chronological
chronological
/
ˌ
kɹɑnə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
theo niên đại, theo thứ tự thời gian
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau