Ngày 5
C¹ Thành thạo · 50 từ · số 201–250
0 / 50
Từ vựng 50
- cigardanh từxì gà
- blousedanh từáo sơ mi nữ
- farmhousedanh từnhà của nông dân, nhà chính của trang trại
- multinationaltính từđa quốc gia, có nhiều nước tham gia
- seventhtính từ·danh từthứ bảy; thứ bảy, một phần bảy
- baptizebaptiseđộng từlàm lễ rửa tội, đặt tên
- metallictính từbằng kim loại, như kim loại
- downsidedanh từmặt trái, (thị trường) đà giảm
- painfullytrạng từmột cách đau đớn, (trong cụm painfully obvious) đến mức đáng ngượng
- unmarriedtính từchưa kết hôn, độc thân
- versatiletính từđa tài, đa năng
- citeđộng từ(làm căn cứ) trích dẫn, nêu làm ví dụ, (ra tòa) triệu tập
- speardanh từgiáo, (đánh cá) lao móc
- upholdđộng từ(bản án) giữ nguyên, (pháp luật hay nguyên tắc) giữ gìn
- textiledanh từ(nguyên liệu công nghiệp) vải dệt, hàng dệt may
- restlesstính từbồn chồn, (giấc ngủ) trằn trọc
- lipstickdanh từson môi
- nominateđộng từ(ứng cử viên) đề cử, (giải thưởng) đưa vào danh sách đề cử, bổ nhiệm
- illusiondanh từảo tưởng, ảo ảnh, trò đánh lừa thị giác
- drivewaydanh từ(trước nhà) lối xe vào, lối vào gara
- hypnosisdanh từsự thôi miên, thuật thôi miên
- inventorydanh từdanh mục hàng tồn kho, bảng kê đồ đạc, (trò chơi) túi đồ
- interestinglytrạng từthú vị là
- pryđộng từtọc mạch, (bằng đòn bẩy) cạy ra
- unpaidtính từkhông lương, chưa thanh toán
- Belgiantính từBỉ, thuộc người Bỉ
- pioneerdanh từngười khai phá, người tiên phong
- fragiletính từdễ vỡ, mong manh, (sức khỏe) yếu ớt
- obesitydanh từbéo phì
- prolongđộng từkéo dài, trì hoãn
- defianttính từngang ngạnh, chống đối
- wirelesstính từ·danh từkhông dây; liên lạc vô tuyến, (cách nói cũ, Anh-Anh) máy thu thanh
- distressdanh từsự đau khổ, cảnh khốn đốn, sự gặp nạn
- receiverdanh từống nghe, máy thu, (phá sản) người quản lý tài sản
- culinarytính từẩm thực, dùng để nấu ăn
- symbolizesymboliseđộng từtượng trưng, biểu thị bằng ký hiệu
- inevitablytrạng từkhông tránh khỏi, quả nhiên
- whatsoevertrạng từ(dùng sau phủ định) chút nào, hoàn toàn
- controllerdanh từbộ điều khiển, người quản lý, (tài chính) kế toán trưởng
- bureaucratictính từquan liêu, thuộc bộ máy quan liêu
- institutionaltính từthuộc cơ quan, mang tính thể chế
- iconictính từmang tính biểu tượng, tiêu biểu
- demeanđộng từhạ thấp, (trong cụm demean oneself) tự hạ thấp mình
- crumbleđộng từvỡ vụn, (quan hệ hay thể chế) sụp đổ
- leakagedanh từsự rò rỉ, lượng thất thoát
- anarchydanh từtình trạng vô chính phủ, hỗn loạn
- twofoldtính từ·trạng từgấp đôi, hai mặt; gấp đôi
- resistanttính từcó sức đề kháng, (trong cụm ~-resistant) chống ~
- palatabletính từvừa miệng, chấp nhận được
- provenancedanh từnguồn gốc, (tác phẩm nghệ thuật) lịch sử sở hữu