PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
lipstick
Mới
lipstick
lipstick
/
ˈ
lɪp
ˌ
stɪk/
son môi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau