PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
obesity
Mới
obesity
obesity
/ə
ˈ
bisəti/
béo phì
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau