PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
blouse
Mới
blouse
blouse
/
ˈ
blaʊs/
áo sơ mi nữ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau