PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
bureaucratic
Mới
bureaucratic
bureaucratic
/
ˌ
bjʊɹə
ˈ
kɹætɪk/
quan liêu, thuộc bộ máy quan liêu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau