Ngày 4
C¹ Thành thạo · 50 từ · số 151–200
0 / 50
Từ vựng 50
- gluedanh từkeo dán, sợi dây gắn kết
- footprintdanh từdấu chân, (thiết bị hay tòa nhà) diện tích chiếm chỗ, (carbon) dấu chân
- humdanh từ·động từtiếng vo ve, tiếng ngân nga; ngân nga, kêu vo ve, (sôi động) nhộn nhịp
- robedanh từáo choàng lễ phục, áo choàng tắm
- ponydanh từngựa pony
- blondtính từ·danh từvàng hoe; người tóc vàng
- caterđộng từ(sự kiện) cung cấp đồ ăn, (trong cụm cater to/for) đáp ứng
- metrodanh từtàu điện ngầm, vùng đô thị
- eighthtính từ·danh từthứ tám; thứ tám, một phần tám
- fearfultính từsợ hãi, (trang trọng) đáng sợ
- dialectdanh từphương ngữ, tiếng địa phương
- allergydanh từdị ứng
- assertivetính từdám nói thẳng, đầy tự tin
- overpowerđộng từkhống chế, (mùi) lấn át
- wiselytrạng từmột cách khôn ngoan, sáng suốt
- lookoutdanh từsự canh gác, đài quan sát, người canh gác
- femininetính từ·danh từnữ tính, thuộc nữ giới, (ngữ pháp) thuộc giống cái; (ngữ pháp) giống cái
- sterlingdanh từ·tính từ(Anh) đồng bảng, bạc sterling; tính bằng bảng Anh, xuất sắc
- vandalismdanh từ(tài sản công) hành vi phá hoại
- passivelytrạng từmột cách thụ động, thiếu chủ động
- undercovertính từnằm vùng, bí mật
- manuscriptdanh từbản thảo, bản chép tay
- consecutivetính từliên tiếp, nối tiếp nhau
- professionallytrạng từvề mặt nghề nghiệp, một cách chuyên nghiệp
- swapdanh từ·động từsự hoán đổi, (tài chính) hợp đồng hoán đổi; đổi, trao đổi
- lumpdanh từcục, khối u, viên đường
- forgedanh từ·động từxưởng rèn, lò luyện; làm giả, (quan hệ) gây dựng, (sắt) rèn
- tenordanh từgiọng nam cao, (trang trọng) ý chính
- diluteđộng từ·tính từpha loãng, (hiệu lực) làm suy yếu; loãng
- grocerydanh từhàng tạp hóa, (trong cụm groceries) thực phẩm đã mua
- coloneldanh từđại tá
- scenariodanh từkịch bản, diễn biến dự kiến
- upcomingtính từsắp tới, sắp diễn ra
- solitarytính từmột mình, hẻo lánh, đơn lẻ
- orientaltính từ·danh từ(cách nói cũ) phương Đông; (cách nói cũ mang tính miệt thị) người phương Đông
- dilutiondanh từsự pha loãng, (cổ phiếu) pha loãng giá trị
- seeminglytrạng từbề ngoài, có vẻ như
- Norwegiantính từNa Uy, thuộc tiếng Na Uy
- logisticsdanh từhậu cần, (sự kiện) công tác chuẩn bị
- mainstreamdanh từtrào lưu chính, (sông) dòng chảy chính
- collectivetính từtập thể, chung
- reportedlytrạng từtheo báo chí, nghe nói
- sindanh từtội, tội lỗi
- namelytrạng từtức là, nói cách khác
- sinfultính từtội lỗi, vô đạo đức
- adhesivetính từ·danh từcó tính dính; chất kết dính
- precisiondanh từđộ chuẩn xác, sự chính xác
- minimallytrạng từở mức tối thiểu, rất ít
- homecomingdanh từsự trở về quê hương, (trường học Mỹ) ngày hội homecoming
- puritydanh từsự thuần khiết, độ tinh khiết, sự trong trắng