PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
versatile
Mới
versatile
versatile
/
ˈ
vɝsətəl/
đa tài, đa năng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau