PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
twofold
Mới
twofold
twofold
/
ˈ
tu
ˌ
foʊld/
gấp đôi, hai mặt; gấp đôi
tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau