PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
fragile
Mới
fragile
fragile
/
ˈ
fɹædʒəl/
dễ vỡ, mong manh, (sức khỏe) yếu ớt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau