PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
uphold
Mới
uphold
uphold
/əp
ˈ
hoʊld/
(bản án) giữ nguyên, (pháp luật hay nguyên tắc) giữ gìn
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau