PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
unpaid
Mới
unpaid
unpaid
/ən
ˈ
peɪd/
không lương, chưa thanh toán
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau