PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
textile
Mới
textile
textile
/
ˈ
tɛk
ˌ
staɪl/
(nguyên liệu công nghiệp) vải dệt, hàng dệt may
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau