PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
interestingly
Mới
interestingly
interestingly
/
ˈ
ɪntə
ˌ
ɹɛstɪŋli/
thú vị là
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau