PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
culinary
Mới
culinary
culinary
/
ˈ
kjulɪ
ˌ
nɛɹi/
ẩm thực, dùng để nấu ăn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau