PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
symbolize
Mới
symbolize
symbolise
symbolize
symbolise
/
ˈ
sɪmbə
ˌ
laɪz/
tượng trưng, biểu thị bằng ký hiệu
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau