PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
nominate
Mới
nominate
nominate
/
ˈ
nɑmə
ˌ
neɪt/
(ứng cử viên) đề cử, (giải thưởng) đưa vào danh sách đề cử, bổ nhiệm
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau