PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
cite
Mới
cite
cite
/
ˈ
saɪt/
(làm căn cứ) trích dẫn, nêu làm ví dụ, (ra tòa) triệu tập
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau