Ngày 6
C¹ Thành thạo · 50 từ · số 251–300
0 / 50
Từ vựng 50
- autographdanh từ(người nổi tiếng) chữ ký, bút tích
- makeupdanh từsự trang điểm, cấu tạo, (Anh-Mỹ) thi bù
- fearlesstính từkhông biết sợ, gan dạ
- eighteenthtính từ·danh từthứ mười tám; thứ mười tám, một phần mười tám
- reluctantlytrạng từmột cách miễn cưỡng, không tình nguyện
- driftdanh từ·động từsự trôi dạt, ý chính, (tuyết hay cát) đụn; trôi dạt, lang thang vô định
- strapdanh từdây đeo (dây da), (đồng hồ) dây
- premisedanh từtiền đề, (trong cụm premises) khuôn viên
- convictđộng từ·danh từkết án; phạm nhân
- sidewaystrạng từ·tính từsang ngang, liếc xéo; quay sang bên, đi ngang
- courtroomdanh từphòng xử án
- defensivetính từphòng thủ, (trước chỉ trích) dễ tự ái
- lighthousedanh từhải đăng
- wonderfullytrạng từmột cách tuyệt vời, đáng kinh ngạc
- efficientlytrạng từhiệu quả, năng suất
- inconveniencedanh từsự bất tiện, sự phiền hà
- archaeologicaltính từthuộc khảo cổ học, mang tính khảo cổ
- patentdanh từđộc quyền sáng chế, bằng sáng chế
- breachdanh từsự vi phạm, (quan hệ) sự đổ vỡ, (tường thành) chỗ thủng
- tailordanh từ·động từthợ may; (quần áo) may đo, (theo nhu cầu) tùy biến
- amateurtính từ·danh từnghiệp dư, non tay; người nghiệp dư
- coveragedanh từsự đưa tin, phạm vi áp dụng, (bảo hiểm) quyền lợi bảo hiểm
- adjacenttính từliền kề, bên cạnh
- surgicaltính từphẫu thuật, ngoại khoa, (tấn công) chính xác
- verticaltính từthẳng đứng, dọc
- drainagedanh từsự thoát nước, hệ thống thoát nước
- voluntarytính từtự nguyện, tình nguyện, theo ý muốn
- twentiethtính từ·danh từthứ hai mươi; thứ hai mươi, một phần hai mươi
- livestockdanh từgia súc
- speculationdanh từsự suy đoán, sự đầu cơ
- Palestiniantính từPalestine, thuộc người Palestine
- eradicationdanh từsự diệt trừ tận gốc, sự bài trừ
- confidentialtính từcơ mật, kín đáo
- parliamentarytính từquốc hội, thuộc chế độ đại nghị
- viraltính từdo vi-rút, (trên mạng) lan truyền rộng
- aromadanh từ(dễ chịu) mùi thơm, hương thơm
- asylumdanh từquyền tị nạn, nơi ẩn náu, (cách nói cũ) bệnh viện tâm thần
- memoirdanh từhồi ký, bút ký trải nghiệm
- promoterdanh từ(sự kiện) nhà tổ chức, người thúc đẩy, (di truyền học) vùng khởi động
- enclosuredanh từkhu đất có rào, (thư) vật gửi kèm, việc rào lại
- hostilitydanh từsự thù địch, (trong cụm hostilities) giao tranh
- replenishđộng từbổ sung, tiếp tế
- insulationdanh từcách nhiệt, cách điện, cách âm
- decisivelytrạng từmột cách quyết định, dứt khoát
- dependencedanh từsự phụ thuộc, chứng nghiện
- statisticaltính từthống kê, mang tính thống kê
- charismatictính từcó sức lôi cuốn, (Kitô giáo) thuộc phong trào Đặc sủng
- subsequentlytrạng từsau đó, về sau
- accelerationdanh từsự tăng tốc, gia tốc
- uninterruptedtính từkhông gián đoạn, (tầm nhìn) không bị che khuất