PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 5
restless
Mới
restless
restless
/
ˈ
ɹɛstləs/
bồn chồn, (giấc ngủ) trằn trọc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau