PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
whiten
Mới
whiten
whiten
/
ˈ
waɪtən/
làm trắng, trắng ra
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau