PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
manipulation
Mới
manipulation
manipulation
/mə
ˌ
nɪpjə
ˈ
leɪʃən/
(dư luận, thị trường) sự thao túng, (con người) sự giật dây, (y tế) trị liệu bằng tay
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau