PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
divergence
Mới
divergence
divergence
/daɪ
ˈ
vɝdʒəns/
sự rẽ nhánh, (ý kiến) sự khác biệt, (toán học) sự phân kỳ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau