PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
proficient
Mới
proficient
proficient
/pɹɑ
ˈ
fɪʃənt/
thành thạo, tinh thông
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau