PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
typewriter
Mới
typewriter
typewriter
/
ˈ
taɪ
ˌ
pɹaɪtɝ/
máy đánh chữ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau