PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
parochial
Mới
parochial
parochial
/pə
ˈ
ɹoʊkiəl/
hẹp hòi, (nhà thờ) thuộc giáo xứ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau