PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
successor
Mới
successor
successor
/sək
ˈ
sɛsɝ/
người kế nhiệm, người kế thừa, sản phẩm kế nhiệm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau