PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
avoidance
Mới
avoidance
avoidance
/ə
ˈ
vɔɪdəns/
sự né tránh, (thuế) sự tránh thuế
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau