PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
rebind
Mới
rebind
rebind
/ɹi
ˈ
baɪnd/
đóng bìa lại, (phím) gán lại
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau