PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
homogeneous
Mới
homogeneous
homogeneous
/
ˌ
hoʊmə
ˈ
dʒiniəs/
đồng chất, đồng nhất
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau