PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
meticulous
Mới
meticulous
meticulous
/mə
ˈ
tɪkjələs/
tỉ mỉ, chặt chẽ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau