PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
shippy
Mới
shippy
shippy
/
ˈ
ʃɪpi/
(tiếng lóng) mang chất tàu thuyền, (tiếng lóng fan) kiểu đẩy thuyền
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau