PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
flattery
Mới
flattery
flattery
/
ˈ
flætɝi/
sự nịnh hót, lời đường mật
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau