PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
compliance
Mới
compliance
compliance
/kəm
ˈ
plaɪəns/
(quy định) sự tuân thủ, sự phục tùng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau