PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
astronomical
Mới
astronomical
astronomical
/
ˌ
æstɹə
ˈ
nɑmɪkəl/
thuộc thiên văn học, (con số) cao ngất ngưởng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau