PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
attributable
Mới
attributable
attributable
/ə
ˈ
tɹɪbjətəbəl/
do ~ gây ra, có thể quy cho ~
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau