PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 36
eclectic
Mới
eclectic
eclectic
/ɪ
ˈ
klɛktɪk/
chiết trung; người theo chủ nghĩa chiết trung
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau